aqueous humor

aqueous humor

The doctor examines the patient's aqueous humor during an eye exam.

Định nghĩa

Danh từ: Thủy dịchchất lỏng trong suốt, loãng, nằm trong nhãn cầu giữa giác mạc thủy tinh thể. Dịch này chức năng cung cấp dinh dưỡng cho các cấu trúc không mạch máu (như giác mạc, thủy tinh thể) duy trì áp lực nội nhãn ổn định.

dụ sử dụng
  • (Thủy dịch liên tục được sản xuất thoát ra để duy trì áp lực mắt.)
  • (Bệnh tăng nhãn áp thường do sự tích tụ thủy dịch trong mắt gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Circulation of aqueous humor": Sự lưu thông thủy dịch.

    • The circulation of aqueous humor is essential for corneal health. (Sự lưu thông thủy dịch rất cần thiết cho sức khỏe giác mạc.)
  • "Production of aqueous humor": Sự sản xuất thủy dịch.

    • The ciliary body is responsible for the production of aqueous humor. (Thể mi chịu trách nhiệm sản xuất thủy dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Aqueous (tính từ): thuộc về nước, chứa nước.
    • Aqueous solution (dung dịch nước).
  • Humor (danh từ): trong y học cổ, chỉ chất lỏng cơ thể ( dụ: – dịch kính).
Từ đồng nghĩa
  • Intraocular fluid: dịch nội nhãn (thuật ngữ chung, không đặc hiệu bằng ).
  • Anterior chamber fluid: dịch khoang trước (chỉ vị trí cụ thể của thủy dịch).
Các cụm từ liên quan
  • Aqueous humor outflow: sự thoát thủy dịch.
    • Blocked aqueous humor outflow can lead to increased eye pressure. (Sự thoát thủy dịch bị tắc nghẽn có thể dẫn đến tăng áp lực mắt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng với cụm từ aqueous humor, đây thuật ngữ chuyên ngành y học. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lâm sàng, có thể dùng cụm: - "To regulate aqueous humor": điều hòa thủy dịch. - Medications can help regulate aqueous humor production. (Thuốc có thể giúp điều hòa sự sản xuất thủy dịch.)

Từ gần giống